translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "đời sống" (1件)
đời sống
日本語 生活
暮らし
Đời sống của người dân được cải thiện.
人々の生活は改善された。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "đời sống" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "đời sống" (3件)
Văn hóa tinh thần rất quan trọng trong đời sống của người Việt.
精神文化はベトナム人の生活においてとても重要だ。
Đời sống của người dân được cải thiện.
人々の生活は改善された。
Chính phủ luôn quan tâm đến đời sống của người dân.
政府は常に国民の生活に関心を寄せている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)